政
政: chính trị, chính sách (chính)
- Âm On (音読み)
- せい、しょう
- Âm Kun (訓読み)
- まつりごと、まん
- Số nét
- 9 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 政
Bên trái là chữ chính (正) đúng đắn, bên phải là bộ phác (攵) tay cầm gậy. Cai trị phải đúng đắn, dùng gậy để thi hành chính sách.
Từ vựng chứa chữ 政
- 政府せいふchính phủ