Kanji N3
敗

敗: thất bại (bại)

Âm On (音読み)
はい
Âm Kun (訓読み)
やぶ.れる
Số nét
11 nét
Cấp độ
JLPT N3

Mẹo nhớ chữ 敗

Bên trái là chữ bối (貝) vỏ sò (tiền), bên phải là bộ phác (攵) tay cầm gậy. Mất tiền vì bị người cầm gậy đánh - chắc chắn thất bại.

Từ vựng chứa chữ 敗

  • 失敗しっぱいthất bại
  • ~敗はいlượng từ cho trận thua, thất bại

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4