新
新: mới (tân)
- Âm On (音読み)
- しん
- Âm Kun (訓読み)
- あたら.しい、あら.た、あら-、にい-
- Số nét
- 13 nét
- Cấp độ
- JLPT N4
Mẹo nhớ chữ 新
Bên trái là 亲 (cây non), bên phải là 斤 (cái rìu) - dùng rìu chặt cây để làm ra vật dụng mới.
Từ vựng chứa chữ 新
- 新しいあたらしいMới
- 新聞しんぶんbáo, tờ báo
- 新鮮しんせんtươi, tươi mới (thức ăn, không khí)
- 新たあらたmới, mới mẻ (tình huống/vấn đề)
- 新興しんこうmới nổi, đang phát triển, mới hình thành