方
方: phương hướng (phương)
- Âm On (音読み)
- ほう
- Âm Kun (訓読み)
- かた、-かた、-がた
- Số nét
- 4 nét
- Cấp độ
- JLPT N4
Mẹo nhớ chữ 方
Giống hình lá cờ bay theo một hướng nhất định trên cán cờ — chỉ phương hướng, cách thức.
Từ vựng chứa chữ 方
- 方かたvị (kính ngữ của người); cách thức
- 夕方ゆうがたbuổi chiều tối
- 一方いっぽうmột mặt; ngược lại; trong khi đó
- 方々かたがたmọi người, các vị (kính trọng)
- 味方みかたđồng minh, phe ta, người ủng hộ
- 地方ちほうđịa phương, vùng, khu vực
- 方ほうphía, hướng, bên
- 方向ほうこうphương hướng, hướng đi
- 方法ほうほうphương pháp, cách thức
- 方々ほうぼうkhắp nơi, mọi nơi