Kanji N4
旅

旅: Du lịch, chuyến đi (lữ)

Âm On (音読み)
りょ
Âm Kun (訓読み)
たび
Số nét
10 nét
Cấp độ
JLPT N4

Mẹo nhớ chữ 旅

Bộ phương (方, lá cờ) bên trái như cờ hiệu dẫn đường, bên phải giống hình người đi theo đoàn — đoàn người theo cờ hiệu đi du lịch.

Từ vựng chứa chữ 旅

  • 旅行りょこうdu lịch, chuyến đi
  • 旅館りょかんnhà nghỉ kiểu Nhật (ryokan)
  • 旅たびchuyến du lịch, hành trình, chuyến đi xa

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4