易
易: dễ dàng, đổi thay (dịch)
- Âm On (音読み)
- えき、い
- Âm Kun (訓読み)
- やさ.しい、やす.い
- Số nét
- 8 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 易
Hình con thằn lằn tắc kè đổi màu: chữ 易 trông như con thằn lằn có chân, dễ dàng thích nghi → dễ, biến đổi.
Từ vựng chứa chữ 易
- 易しいやさしいdễ, đơn giản
- 容易よういdễ dàng, đơn giản