景
景: phong cảnh, quang cảnh (cảnh)
- Âm On (音読み)
- けい
- Số nét
- 12 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 景
Trên là chữ NHẬT (mặt trời), dưới là chữ KINH (thành phố). Mặt trời chiếu lên thành phố tạo thành PHONG CẢNH đẹp.
Từ vựng chứa chữ 景
- 景気けいきtình hình kinh tế; sự phấn chấn
- 光景こうけいcảnh tượng, quang cảnh
- 風景ふうけいphong cảnh, cảnh vật