晴
晴: quang đãng, trời tạnh (tình)
- Âm On (音読み)
- せい
- Âm Kun (訓読み)
- は.れる、は.れ、は.れ-、-ば.れ、は.らす
- Số nét
- 12 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 晴
Mặt trời (日) chiếu sáng bầu trời xanh (青) — trời quang đãng.
Từ vựng chứa chữ 晴
- 晴れはれtrời nắng, quang đãng
- 晴れるはれるtrời quang, tạnh nắng