暗
暗: tối, tối tăm (ám)
- Âm On (音読み)
- あん
- Âm Kun (訓読み)
- くら.い、くら.む、くれ.る
- Số nét
- 13 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 暗
Chữ 日 (mặt trời) đứng cạnh 音 (âm thanh) — khi không thấy ánh nắng, chỉ nghe âm thanh trong bóng tối.
Từ vựng chứa chữ 暗
- 暗いくらいTối, u tối
- 暗記あんきhọc thuộc lòng, ghi nhớ