曲
曲: cong, khúc; bài hát (khúc)
- Âm On (音読み)
- きょく
- Âm Kun (訓読み)
- ま.がる、ま.げる、くま
- Số nét
- 6 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 曲
Chữ '曲' giống một khúc cây bị uốn cong, hoặc chiếc đĩa nhạc tròn có đường rãnh xoáy. Hình dáng uốn lượn → cong, và cũng là 'khúc' nhạc.
Từ vựng chứa chữ 曲
- 曲るまがるrẽ, quẹo, uốn cong
- 作曲さっきょくsoạn nhạc, sáng tác âm nhạc