最
最: Tối nhất, nhất, cực kỳ (tối)
- Âm On (音読み)
- さい、しゅ
- Âm Kun (訓読み)
- もっと.も、つま
- Số nét
- 12 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 最
Gồm chữ 曰 (nói) trên và 取 (lấy) dưới. Hãy nhớ: 'Tối' là thứ được lấy ra để nói đến đầu tiên — tốt nhất, xấu nhất, cao nhất.
Từ vựng chứa chữ 最
- 最高さいこうcao nhất, tuyệt vời nhất
- 最終さいしゅうcuối cùng, sau chót
- 最中さいちゅうgiữa lúc, đang trong lúc
- 最低さいていthấp nhất, tồi tệ nhất