Kanji N4
服

服: quần áo, phục tùng (phục)

Âm On (音読み)
ふく
Số nét
8 nét
Cấp độ
JLPT N4

Mẹo nhớ chữ 服

Bộ 月 (thịt/thân thể) bên trái ghép với phần bên phải như bàn tay đang mặc/khoác áo lên người.

Từ vựng chứa chữ 服

  • 服ふくquần áo
  • 洋服ようふくquần áo kiểu Tây
  • 衣服いふくquần áo, y phục
  • 克服こくふくsự khắc phục, vượt qua
  • 服装ふくそうtrang phục, quần áo

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4