Kanji N3

: hy vọng, trông mong; ngắm nhìn; trăng tròn (vọng)

Âm On (音読み)
ぼう、もう
Âm Kun (訓読み)
のぞ.む、もち
Số nét
11 nét
Cấp độ
JLPT N3

Mẹo nhớ chữ

Gồm chữ 亡 (mất) trên, 月 (trăng) giữa, 王 (vua) dưới. Vua đứng ngắm trăng mà nhớ người đã mất — thật mong ngóng, trông đợi. Hoặc: trông mòn mắt lên trời để thấy trăng (月) rằm nơi vua (王).

Từ vựng chứa chữ

  • 失望しつぼうsự thất vọng, tuyệt vọng
  • 希望きぼうhy vọng, mong muốn
  • 望みのぞみniềm hy vọng, điều mong ước
  • 望むのぞむmong muốn, hy vọng; nhìn ra xa
  • 志望しぼうnguyện vọng, ước muốn, chí hướng

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4