Kanji N3

: thời kỳ, kỳ hạn (kỳ)

Âm On (音読み)
き、ご
Số nét
12 nét
Cấp độ
JLPT N3

Mẹo nhớ chữ

Gồm 其 'kỳ' (ấy, đó) + 月 'nguyệt' (mặt trăng/tháng). Nhìn mặt trăng tròn khuyết để tính thời kỳ, kỳ hạn.

Từ vựng chứa chữ

  • 時期じきthời kỳ, giai đoạn, mùa (thời điểm)
  • 延期えんきhoãn lại, trì hoãn
  • 学期がっきhọc kỳ
  • 期間きかんkhoảng thời gian, kỳ hạn
  • 期限きげんthời hạn, hạn chót
  • 期待きたいkỳ vọng, mong đợi
  • 予期よきsự mong đợi, dự đoán, lường trước
  • 長期ちょうきthời gian dài, dài hạn
  • 定期ていきđịnh kỳ, kỳ hạn cố định

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4