未
未: chưa, chưa từng (vị)
- Âm On (音読み)
- み、び
- Âm Kun (訓読み)
- いま.だ、ま.だ、ひつじ
- Số nét
- 5 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 未
Cây (木) mới nhú thêm cành ngắn ở trên — cây còn non nên CHƯA trưởng thành.
Từ vựng chứa chữ 未
- 未来みらいtương lai
Cây (木) mới nhú thêm cành ngắn ở trên — cây còn non nên CHƯA trưởng thành.