末
末: cuối, phần cuối (mạt)
- Âm On (音読み)
- まつ、ばつ
- Âm Kun (訓読み)
- すえ
- Số nét
- 5 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 末
Cây (木) có vạch ngang dài ở trên — đánh dấu ngọn cây, tức phần CUỐI cùng.
Từ vựng chứa chữ 末
- 粗末そまつthô sơ, đơn sơ, qua loa
- 末すえphần cuối, cuối cùng; cuối tháng/cuối năm
- 末まつcuối, cuối cùng của một thời kỳ