果
果: quả (trái cây); kết quả (quả)
- Âm On (音読み)
- か
- Âm Kun (訓読み)
- は.たす、はた.す、-は.たす、は.てる、-は.てる、は.て
- Số nét
- 8 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 果
Cây (木) mọc lên từ ruộng (田) — nhìn thấy cây là thấy quả; nghĩ rộng ra là kết quả.
Từ vựng chứa chữ 果
- 果物くだものTrái cây
- 結果けっかkết quả, hậu quả
- 効果こうかhiệu quả, tác dụng