Kanji N3

: cách, khuôn phép; đẳng cấp; tư cách (cách)

Âm On (音読み)
かく、こう、きゃく、ごう
Số nét
10 nét
Cấp độ
JLPT N3

Mẹo nhớ chữ

Bên trái bộ Mộc (木) gỗ; bên phải chữ Các (各) mỗi. Mỗi thanh gỗ được gọt đẽo theo khuôn mẫu riêng — đúng tư cách, phép tắc. Hoặc: cây gỗ (木) được xẻ thành từng ô (各) ngăn nắp, đúng cách.

Từ vựng chứa chữ

  • 性格せいかくtính cách, cá tính
  • 価格かかくgiá cả, giá trị
  • 合格ごうかくthi đỗ, đạt tiêu chuẩn
  • かくtư cách, địa vị, cấp bậc; cách thức
  • 資格しかくtư cách, bằng cấp, điều kiện cần thiết

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4