構
構: kết cấu, xây dựng, giữ tư thế (cấu)
- Âm On (音読み)
- こう
- Âm Kun (訓読み)
- かま.える、かま.う
- Số nét
- 14 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 構
Bộ MỘC (cây gỗ) + chữ CẤU (kết cấu). Dùng gỗ để XÂY DỰNG nên KẾT CẤU.
Từ vựng chứa chữ 構
- 結構けっこうtốt, khá ổn; đủ rồi (từ chối lịch sự)
- 構成こうせいsự cấu thành, tổ chức, kết cấu
- 機構きこうcơ cấu, cơ chế, tổ chức