様
様: cách thức, vẻ, kính ngữ (dạng)
- Âm On (音読み)
- よう、しょう
- Âm Kun (訓読み)
- さま、さん
- Số nét
- 14 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 様
Bên trái bộ mộc (cây), bên phải chữ 'dạng' (羊 + 水) — cây in hình xuống nước tạo dáng vẻ đẹp.
Từ vựng chứa chữ 様
- 様々さまざまnhiều vẻ, đủ loại, khác nhau
- 王様おうさまnhà vua, đức vua
- 模様もようhoa văn, hình mẫu, họa tiết
- 様子ようすtình trạng, vẻ, dáng vẻ, trạng thái
- 同様どうようgiống nhau, như nhau; cùng loại, cùng cách
- 仕様しようcách làm, phương pháp; quy cách, thông số kỹ thuật