次
次: kế tiếp, thứ tự (thứ)
- Âm On (音読み)
- じ、し
- Âm Kun (訓読み)
- つ.ぐ、つぎ
- Số nét
- 6 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 次
Bên trái là băng '冫' (nước đá), bên phải là chữ '欠' (thiếu). Nhớ: nước thiếu thì phải chờ lượt tiếp theo → 'kế tiếp, thứ tự'.
Từ vựng chứa chữ 次
- 次つぎtiếp theo, kế tiếp
- 次第しだいthứ tự; tùy thuộc; ngay khi
- 次々つぎつぎlần lượt, liên tiếp, hết cái này đến cái khác
- 次ぐつぐnối tiếp, theo sau; đứng thứ sau