Kanji N4
正

正: đúng, chính xác (chính)

Âm On (音読み)
せい、しょう
Âm Kun (訓読み)
ただ.しい、ただ.す、まさ、まさ.に
Số nét
5 nét
Cấp độ
JLPT N4

Mẹo nhớ chữ 正

Nét ngang trên như vạch đích, phía dưới là chữ Chỉ (止) nghĩa là dừng đúng chỗ, ngay ngắn.

Từ vựng chứa chữ 正

  • 正月しょうがつTết Nguyên Đán Nhật Bản (năm mới)
  • 正しいただしいđúng, chính xác
  • 修正しゅうせいsửa chữa, hiệu chỉnh
  • 正午しょうごchính trưa, đúng 12 giờ
  • 正直しょうじきthành thật, ngay thẳng
  • 正せいđúng, chính (logic: true), chính đáng
  • 正確せいかくchính xác, đúng đắn
  • 正式せいしきchính thức, chính quy, hợp thức
  • 公正こうせいsự công bằng, công chính, vô tư
  • 不正ふせいbất chính, gian lận, không đúng đắn
  • 正体しょうたいbộ mặt thật, thân phận thật, hình dạng thật
  • 正規せいきchính quy, chính thức, hợp lệ

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4