Kanji N3
残

残: còn lại, tàn dư, tàn khốc (tàn)

Âm On (音読み)
ざん、さん
Âm Kun (訓読み)
のこ.る、のこ.す、そこな.う、のこ.り
Số nét
10 nét
Cấp độ
JLPT N3

Mẹo nhớ chữ 残

Bên trái bộ Đãi (歹) chỉ xương thối, sự chết; bên phải chữ Tiễn (戔) nhỏ, ít. Cái chết chóc để lại ít ỏi, đau thương — phần còn lại là tàn dư. Hoặc: xương xẩu (歹) còn lại sau vụ tai họa là đồ tàn.

Từ vựng chứa chữ 残

  • 残念ざんねんđáng tiếc, tiếc thay
  • 残るのこるcòn lại, ở lại
  • 残すのこすđể lại, chừa lại, để dành
  • 残りのこりphần còn lại, chỗ thừa

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4