段
段: bậc, cấp, đoạn (đoạn)
- Âm On (音読み)
- だん、たん
- Số nét
- 9 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 段
Tay cầm búa (殳) đục đẽo từng bậc đá — tạo thành các bậc thang.
Từ vựng chứa chữ 段
- 階段かいだんcầu thang
- 段々だんだんdần dần, từng bước
- 手段しゅだんthủ đoạn, phương tiện, cách thức
- 段だんbậc, cấp
- 普段ふだんthường ngày, bình thường, lúc thường