殺
殺: giết, sát hại (sát)
- Âm On (音読み)
- さつ、さい、せつ
- Âm Kun (訓読み)
- ころ.す、-ごろ.し、そ.ぐ
- Số nét
- 10 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 殺
Chữ 木 (cây) bị chẻ đôi, bên phải có chữ 殳 (vũ khí) — dùng vũ khí chặt cây, sát khí dữ dội.
Từ vựng chứa chữ 殺
- 自殺じさつtự sát, tự tử
- 殺すころすgiết, sát hại