治
治: trị, cai trị, chữa lành (trị)
- Âm On (音読み)
- じ、ち
- Âm Kun (訓読み)
- おさ.める、おさ.まる、なお.る、なお.す
- Số nét
- 8 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 治
Nước (氵) chảy qua đài đất (台) giúp ruộng đồng bình yên. Nước làm dịu mát nên chữa lành và cai trị tốt.
Từ vựng chứa chữ 治
- 治めるおさめるcai trị, quản lý, dẹp yên
- 治療ちりょうviệc điều trị, chữa bệnh