Kanji N3
深

深: sâu (thâm)

Âm On (音読み)
しん
Âm Kun (訓読み)
ふか.い、-ぶか.い、ふか.まる、ふか.める、み-
Số nét
11 nét
Cấp độ
JLPT N3

Mẹo nhớ chữ 深

Nước (氵) chảy vào hang sâu (冖) có cây cối (木) um tùm. Nước càng vào sâu càng tối.

Từ vựng chứa chữ 深

  • 深いふかいsâu, thâm trầm
  • 深刻しんこくnghiêm trọng, nghiêm túc (vấn đề, tình trạng)
  • 深まるふかまるtrở nên sâu sắc, sâu đậm hơn (tự động từ)
  • 深めるふかめるlàm sâu thêm, tăng cường, đào sâu

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4