演
演: diễn xuất, trình diễn (diễn)
- Âm On (音読み)
- えん
- Số nét
- 14 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 演
Bộ thủy (nước) + chữ dần (khoan thứ tự) — nước chảy từ từ như diễn tiến một màn kịch.
Từ vựng chứa chữ 演
- 演技えんぎdiễn xuất, biểu diễn
- 演説えんぜつbài diễn thuyết, bài phát biểu
- 演奏えんそうbiểu diễn âm nhạc, trình tấu
- 講演こうえんbài diễn thuyết, bài nói chuyện
- 公演こうえんbuổi biểu diễn công cộng, công diễn