Kanji N5
火

火: lửa (hoả)

Âm On (音読み)
か
Âm Kun (訓読み)
ひ、-び、ほ-
Số nét
4 nét
Cấp độ
JLPT N5

Mẹo nhớ chữ 火

Giống hình ngọn lửa đang bốc cháy với hai tia lửa nhỏ bắn ra hai bên.

Từ vựng chứa chữ 火

  • 火曜日かようびthứ Ba
  • 火ひlửa
  • 火事かじhỏa hoạn, vụ cháy
  • 火災かさいhỏa hoạn, vụ cháy

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4