点
点: chấm, điểm (điểm)
- Âm On (音読み)
- てん
- Âm Kun (訓読み)
- つ.ける、つ.く、た.てる、さ.す、とぼ.す、とも.す、ぼち
- Số nét
- 9 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 点
Chữ '点' gồm '占' (chiếm giữ) + bộ '灬' (bốn chấm lửa). Nhớ: bốn chấm lửa nhỏ chiếm một vị trí → chấm, điểm.
Từ vựng chứa chữ 点
- 交差点こうさてんngã tư, giao lộ
- 点てんđiểm, dấu chấm, chấm điểm
- 欠点けってんkhuyết điểm, nhược điểm, thiếu sót
- 要点ようてんđiểm chính, trọng điểm, mấu chốt
- 視点してんđiểm nhìn, quan điểm, góc nhìn