然
然: đúng vậy, như thế (nhiên)
- Âm On (音読み)
- ぜん、ねん
- Âm Kun (訓読み)
- しか、しか.り、しか.し、さ
- Số nét
- 12 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 然
Bên trên là 犬 (chó) + 肉 (thịt) + 火 (lửa) — thịt chó nướng trên lửa, trông tự nhiên mà ngon.
Từ vựng chứa chữ 然
- 自然しぜんthiên nhiên, tự nhiên
- 偶然ぐうぜんsự tình cờ, ngẫu nhiên
- 依然いぜんvẫn còn, vẫn như trước
- 天然てんねんthiên nhiên, tự nhiên (sẵn có trong tự nhiên)
- 突然とつぜんđột nhiên, bất ngờ
- 当然とうぜんtất nhiên, đương nhiên, dĩ nhiên