犯
犯: phạm tội (phạm)
- Âm On (音読み)
- はん、ぼん
- Âm Kun (訓読み)
- おか.す
- Số nét
- 5 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 犯
Bộ 'khuyển' (chó) + chữ 'kỷ' (mình). Con chó cắn chính mình là hành vi phạm lỗi.
Từ vựng chứa chữ 犯
- 犯罪はんざいtội phạm, tội ác
- 犯人はんにんthủ phạm, tội phạm
Bộ 'khuyển' (chó) + chữ 'kỷ' (mình). Con chó cắn chính mình là hành vi phạm lỗi.