状
状: trạng thái, hình trạng (trạng)
- Âm On (音読み)
- じょう
- Số nét
- 7 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 状
Bên trái là bộ khuyển (chó), bên phải là nét chấm kèm nét ngang — nhớ con chó bị trói ở một trạng thái cố định.
Từ vựng chứa chữ 状
- 状況じょうきょうtình hình, tình trạng
- 症状しょうじょうtriệu chứng, chứng bệnh
- 状態じょうたいtrạng thái, tình trạng
- 現状げんじょうhiện trạng, tình trạng hiện tại