理
理: lý lẽ, đạo lý (lý)
- Âm On (音読み)
- り
- Âm Kun (訓読み)
- ことわり
- Số nét
- 11 nét
- Cấp độ
- JLPT N4
Mẹo nhớ chữ 理
Bộ ngọc (王/玉) bên trái chỉ việc mài ngọc theo đường vân tự nhiên, bên phải 里 - lý lẽ là quy luật rõ ràng như vân ngọc.
Từ vựng chứa chữ 理
- 料理りょうりmón ăn, nấu ăn
- 代理だいりđại diện, thay mặt; sự ủy quyền
- 修理しゅうりsửa chữa (đồ vật)
- 処理しょりsự xử lý, xử lí
- 心理しんりtâm lý
- 整理せいりsắp xếp, chỉnh lý
- 管理かんりquản lý
- 理解りかいsự hiểu, sự lĩnh hội, thấu hiểu
- 理想りそうlý tưởng, điều lí tưởng
- 物理ぶつりvật lý
- 真理しんりchân lý, chân lí, sự thật (cơ bản)
- 生理せいりsinh lý; kinh nguyệt