由
由: do, bởi vì, lý do (do)
- Âm On (音読み)
- ゆ、ゆう、ゆい
- Âm Kun (訓読み)
- よし、よ.る
- Số nét
- 5 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 由
Chữ '由' giống hạt giống nhú lên khỏi mặt đất, phá vỡ lớp vỏ bao quanh. Hình dung: mọi vật đều 'do' hạt giống sinh ra → lý do, nguồn gốc.
Từ vựng chứa chữ 由
- 経由けいゆđi qua, thông qua, qua (nơi nào)
- 不自由ふじゆうbất tiện, khó khăn; tàn tật, khuyết tật