申
申: xin trình bày, giờ Thân (thân)
- Âm On (音読み)
- しん
- Âm Kun (訓読み)
- もう.す、もう.し-、さる
- Số nét
- 5 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 申
Mặt trời (日) bị nét sổ xuyên thẳng xuyên qua — ánh sáng chiếu thẳng, giống như lời xin trình bày thẳng thắn, rõ ràng.
Từ vựng chứa chữ 申
- 申し上げるもうしあげるkính thưa, nói (khiêm nhường)
- 申し込むもうしこむđăng ký, nộp đơn xin, đăng kí tham gia
- 申し訳もうしわけlời xin lỗi, sự tạ lỗi; lý do, cớ
- 申告しんこくsự khai báo, báo cáo (thuế, thu nhập)