Kanji N4
界

界: thế giới, ranh giới (giới)

Âm On (音読み)
かい
Số nét
9 nét
Cấp độ
JLPT N4

Mẹo nhớ chữ 界

Bộ 田 (ruộng) trên đầu chữ 介 (ở giữa) - ranh giới giữa các thửa ruộng phân chia thế giới.

Từ vựng chứa chữ 界

  • 世界せかいthế giới
  • 限界げんかいgiới hạn, hạn độ, ranh giới

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4