番
番: lượt, số thứ tự (phiên)
- Âm On (音読み)
- ばん
- Âm Kun (訓読み)
- つが.い
- Số nét
- 12 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 番
Trên là 'bát' (釆) phân biệt, dưới là 'điền' (田) ruộng — chia ruộng theo lượt, mỗi người một số thứ tự.
Từ vựng chứa chữ 番
- 一番いちばんsố một, tốt nhất, hạng nhất
- 交番こうばんđồn công an nhỏ, bốt cảnh sát
- ~番~ばんsố thứ tự, hạng thứ
- 番号ばんごうsố, con số (số điện thoại, số thứ tự)
- 順番じゅんばんthứ tự, lượt