Kanji N3

: mệt mỏi (bì)

Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
つか.れる、-づか.れ、つか.らす
Số nét
10 nét
Cấp độ
JLPT N3

Mẹo nhớ chữ

Bộ 疒 (bệnh) + 皮 (da) – bệnh ngoài da làm cơ thể mệt lử.

Từ vựng chứa chữ

  • 疲れるつかれるmệt mỏi
  • 疲れつかれsự mệt mỏi, sự mệt nhọc

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4