皆
皆: tất cả, mọi người (giai)
- Âm On (音読み)
- かい
- Âm Kun (訓読み)
- みな、みんな
- Số nét
- 9 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 皆
Chữ 比 (so sánh) trên + 白 (trắng) dưới — so ra đều trắng như nhau, tất cả giống nhau hết.
Từ vựng chứa chữ 皆
- 皆さんみなさんmọi người, các bạn
Chữ 比 (so sánh) trên + 白 (trắng) dưới — so ra đều trắng như nhau, tất cả giống nhau hết.