Kanji N3
盗

盗: trộm cắp (đạo)

Âm On (音読み)
とう
Âm Kun (訓読み)
ぬす.む、ぬす.み
Số nét
11 nét
Cấp độ
JLPT N3

Mẹo nhớ chữ 盗

Chữ gồm '次' (thứ tự) và '皿' (bát). Kẻ trộm thèm muốn đồ trong bát nên rình rập 'lần thứ' để lấy cắp.

Từ vựng chứa chữ 盗

  • 盗むぬすむtrộm cắp, đánh cắp
  • 強盗ごうとうvụ cướp, kẻ cướp, trộm cướp

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4