目
目: mắt (mục)
- Âm On (音読み)
- もく、ぼく
- Âm Kun (訓読み)
- め、-め、ま-
- Số nét
- 5 nét
- Cấp độ
- JLPT N4
Mẹo nhớ chữ 目
Hình chữ nhật có hai nét ngang bên trong, giống con mắt đang mở với con ngươi ở giữa.
Từ vựng chứa chữ 目
- 目めmắt
- お目に掛かるおめにかかるđược gặp, hân hạnh gặp (kính ngữ)
- 科目かもくmôn học, khoa mục, mục môn
- 目上めうえcấp trên, người bề trên, người lớn tuổi hơn
- 目的もくてきmục đích, ý định, mục tiêu
- 目標もくひょうmục tiêu, chỉ tiêu, đích nhắm tới
- 注目ちゅうもくsự chú ý, sự lưu tâm, theo dõi