相
相: lẫn nhau, tương trợ (tương)
- Âm On (音読み)
- そう、しょう
- Âm Kun (訓読み)
- あい-
- Số nét
- 9 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 相
Mắt (目) nhìn cây (木) — hai bên nhìn nhau tương tác.
Từ vựng chứa chữ 相
- 相当そうとうkhá, tương đối; đáng, xứng với
- 相続そうぞくsự thừa kế, kế thừa
- 首相しゅしょうthủ tướng
- 相変わらずあいかわらずvẫn như thường lệ, vẫn vậy
- 相手あいてđối phương, người đối diện, người cùng (nói chuyện, chơi...)
- 相そうkhía cạnh, giai đoạn; tướng, vẻ ngoài