真
真: thật, chân thật (chân)
- Âm On (音読み)
- しん
- Âm Kun (訓読み)
- ま、ま-、まこと
- Số nét
- 10 nét
- Cấp độ
- JLPT N4
Mẹo nhớ chữ 真
Chữ có nét giống hình con mắt (目) nhìn thẳng và chân đế vững chắc bên dưới - biểu thị sự thật không giả dối.
Từ vựng chứa chữ 真
- 写真しゃしんảnh chụp
- 真剣しんけんnghiêm túc, thật sự, kiếm thật
- 真っ赤まっかđỏ rực, đỏ chói (mặt đỏ ửng)
- 真似まねsự bắt chước, hành vi, cử chỉ
- 真理しんりchân lý, chân lí, sự thật (cơ bản)