Kanji N3
眠

眠: ngủ, buồn ngủ (miên)

Âm On (音読み)
みん
Âm Kun (訓読み)
ねむ.る、ねむ.い
Số nét
10 nét
Cấp độ
JLPT N3

Mẹo nhớ chữ 眠

Bên trái bộ Mục (mắt), bên phải chữ Dân (người dân). Người dân nhắm mắt lại là ngủ.

Từ vựng chứa chữ 眠

  • 眠いねむいbuồn ngủ
  • 眠るねむるngủ, đi ngủ
  • 睡眠すいみんgiấc ngủ, sự ngủ
  • 居眠りいねむりngủ gật

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4