石
石: đá (thạch)
- Âm On (音読み)
- せき、しゃく、こく
- Âm Kun (訓読み)
- いし
- Số nét
- 5 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 石
Bên trên là vách đá (厂), bên dưới là tảng đá (口) — vách đá che một tảng đá to, nhớ ngay chữ “đá”.
Từ vựng chứa chữ 石
- 石鹸せっけんxà phòng
- 石炭せきたんthan đá
- 石油せきゆdầu mỏ, dầu hỏa
- 宝石ほうせきđá quý, ngọc, châu báu