Kanji N3
破

破: phá vỡ, làm vỡ, xé rách (phá)

Âm On (音読み)
は
Âm Kun (訓読み)
やぶ.る、やぶ.れる、わ.れる
Số nét
10 nét
Cấp độ
JLPT N3

Mẹo nhớ chữ 破

Hòn đá (石) ném trúng lớp da (皮) → làm rách toạc, vỡ tan.

Từ vựng chứa chữ 破

  • 破るやぶるxé, làm rách; phá vỡ; đánh bại
  • 破れるやぶれるbị rách, bị thủng, bị hỏng
  • 破産はさんphá sản

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4