Kanji N3

: chắc chắn, xác thực (xác)

Âm On (音読み)
かく、こう
Âm Kun (訓読み)
たし.か、たし.かめる
Số nét
15 nét
Cấp độ
JLPT N3

Mẹo nhớ chữ

Bộ 'thạch' (đá) + chữ 'chuy' (chim đuôi ngắn). Đá đè lên con chim, chắc chắn nó không chạy thoát được.

Từ vựng chứa chữ

  • 正確せいかくchính xác, đúng đắn
  • 確実かくじつchắc chắn, đáng tin cậy, xác thực
  • 確認かくにんsự xác nhận, xác minh
  • 明確めいかくrõ ràng, minh bạch, chắc chắn
  • 確かめるたしかめるxác nhận, kiểm tra lại cho chắc chắn

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4