礼
礼: nghi lễ, chào (lễ)
- Âm On (音読み)
- れい、らい
- Số nét
- 5 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 礼
Bên trái là bộ thị (bàn thờ, lễ vật), bên phải nét cong giống người cúi chào.
Từ vựng chứa chữ 礼
- 失礼しつれいthất lễ, vô lễ; xin lỗi (khi làm phiền)
- 礼れいlễ, sự cúi chào, lòng biết ơn
- 礼儀れいぎphép lịch sự, lễ nghi