Kanji N3
神

神: thần thánh (thần)

Âm On (音読み)
しん、じん
Âm Kun (訓読み)
かみ、かん-、こう-
Số nét
9 nét
Cấp độ
JLPT N3

Mẹo nhớ chữ 神

Bộ 'thị' (bàn thờ) bên trái, bên phải là 'thân' (người giơ tay kéo dài). Người đứng bên bàn thờ truyền lời thánh — chính là thần.

Từ vựng chứa chữ 神

  • 神社じんじゃđền thờ Thần đạo
  • 神経しんけいthần kinh, sự căng thẳng
  • 精神せいしんtinh thần, tâm hồn
  • 神かみthần thánh, vị thần

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4